"gush" in Vietnamese
Definition
Một chất lỏng hoặc cảm xúc chảy ra mạnh và đột ngột, thường với số lượng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gush' mang cảm giác mạnh mẽ, đột ngột và thường dùng với chất lỏng hoặc sự nhiệt tình, ví dụ 'gush out', 'gush about'. Không dùng cho hành động chậm rãi hoặc đều đặn.
Examples
Water began to gush from the broken pipe.
Nước bắt đầu **phun trào** ra từ ống bị vỡ.
Blood gushed out of his wound.
Máu **phun trào** ra từ vết thương của anh ấy.
Tears gushed down her cheeks when she heard the news.
Khi nghe tin, nước mắt **tuôn ra** trên má cô.
He couldn't help but gush about his new puppy to everyone.
Anh ấy không thể ngừng **phun trào** lời khen về chú chó con mới của mình với mọi người.
Oil gushed from the well after years of drilling.
Dầu bắt đầu **phun trào** từ giếng sau nhiều năm khoan.
"Wow, you don't have to gush so much!" she laughed after all his compliments.
"Wow, bạn không cần phải **phun trào** nhiều thế đâu!" cô ấy cười sau những lời khen của anh.