"gurney" in Vietnamese
Definition
Giường cáng đẩy là loại giường có bánh xe dùng để chuyển bệnh nhân trong bệnh viện.
Usage Notes (Vietnamese)
"Gurney" phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh thường dùng "stretcher" hoặc "trolley". Trong y tế Việt Nam thường dùng "giường cáng" hoặc "giường đẩy".
Examples
The nurse pushed the gurney down the hallway.
Y tá đẩy **giường cáng** xuống hành lang.
He was lying on a gurney in the emergency room.
Anh ấy nằm trên **giường cáng** trong phòng cấp cứu.
The doctor checked the patient while he was on the gurney.
Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân khi anh ấy đang nằm trên **giường cáng**.
They rushed her through the doors on a gurney after the accident.
Sau tai nạn, họ đẩy cô ấy qua cửa trên **giường cáng**.
Paramedics lifted him onto a gurney and took him to the ambulance.
Nhân viên cứu hộ đặt anh ấy lên **giường cáng** và đưa lên xe cứu thương.
You could see the patient breathing heavily as the gurney rolled past.
Bạn có thể thấy bệnh nhân thở mạnh khi **giường cáng** đi ngang qua.