"gunshots" en Vietnamese
Definición
Âm thanh lớn phát ra khi súng được bắn. Đôi khi cũng chỉ những viên đạn vừa bắn ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để nói về nhiều phát súng hoặc chuỗi tiếng nổ ('hear gunshots'). Hay gặp trong tin tức, cảnh sát hoặc ngữ cảnh tội phạm. Không dùng để chỉ tiếng nhỏ hoặc yên lặng.
Ejemplos
We heard gunshots in the distance.
Chúng tôi nghe thấy **tiếng súng** từ xa.
The police came when they heard gunshots.
Cảnh sát đến khi họ nghe thấy **tiếng súng**.
Suddenly, there were three loud gunshots.
Đột nhiên, có ba tiếng **súng** rất lớn.
Everyone ducked when the gunshots rang out.
Mọi người đều cúi xuống khi **tiếng súng** vang lên.
She thought she heard gunshots, but it was just fireworks.
Cô ấy nghĩ rằng mình đã nghe thấy **tiếng súng**, nhưng thật ra đó chỉ là pháo hoa.
The streets emptied quickly after a series of gunshots.
Các con phố nhanh chóng vắng vẻ sau một loạt **tiếng súng**.