输入任意单词!

"guns" 的Vietnamese翻译

súng

释义

Súng là vũ khí bắn ra đạn. Từ này thường dùng để nói về các loại súng cầm tay như súng lục hoặc súng trường.

用法说明(Vietnamese)

Từ 'súng' mang tính trung lập nhưng chủ đề về vũ khí có thể nhạy cảm. Dùng trong các cụm như 'gun control', 'gun laws'. Không dùng nghĩa này cho các thành ngữ như 'big guns'.

例句

The police found two guns in the car.

Cảnh sát đã tìm thấy hai khẩu **súng** trong xe.

Some video games have guns and fighting.

Một số trò chơi điện tử có **súng** và đánh nhau.

The museum shows old guns from the 1800s.

Bảo tàng trưng bày những khẩu **súng** cổ từ thế kỉ 19.

This article is about guns in American politics.

Bài báo này nói về **súng** trong chính trị Mỹ.

They want stricter laws on guns.

Họ muốn luật về **súng** nghiêm ngặt hơn.

I grew up around guns, so gun safety was taught early.

Tôi lớn lên quanh **súng**, vì vậy việc học an toàn với súng bắt đầu từ sớm.