¡Escribe cualquier palabra!

"gunpowder" en Vietnamese

thuốc súng

Definición

Một hỗn hợp hoá học nổ khi bị đốt cháy, chủ yếu dùng để bắn súng, đại bác hoặc làm pháo hoa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, khoa học hoặc quân sự. Không dùng lẫn với 'viên đạn' (bullet) hay 'thuốc nổ mạnh' (dynamite).

Ejemplos

The soldiers used gunpowder to fire their muskets.

Những người lính đã dùng **thuốc súng** để bắn súng hỏa mai.

Chinese inventors created gunpowder over a thousand years ago.

Các nhà phát minh Trung Quốc đã tạo ra **thuốc súng** hơn một nghìn năm trước.

Fireworks are made from gunpowder and other chemicals.

Pháo hoa được làm từ **thuốc súng** và các hóa chất khác.

Be careful! There's gunpowder in that old storage room.

Cẩn thận! Trong phòng kho cũ đó có **thuốc súng**.

The smell of gunpowder filled the air after the fireworks show.

Sau màn pháo hoa, mùi **thuốc súng** tràn ngập không khí.

Without gunpowder, history would have been very different.

Nếu không có **thuốc súng**, lịch sử đã rất khác rồi.