"gunning" in Vietnamese
Definition
Từ này có thể chỉ hành động bắn súng, hoặc nỗ lực hết sức để đạt được điều gì đó. Ngoài ra, còn được dùng khi lái xe với tốc độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gunning' thường chỉ bắn súng trực tiếp, nhưng phổ biến hơn là nỗ lực hết mình ('gunning for promotion'). 'Gunning the engine' nghĩa là đạp ga nhanh. Dùng trong văn nói nhiều hơn.
Examples
The police saw someone gunning in the alley.
Cảnh sát nhìn thấy ai đó đang **bắn súng** trong hẻm.
He is gunning for the top prize.
Anh ấy đang **nỗ lực hết mình** để giành giải lớn nhất.
She was gunning the car down the highway.
Cô ấy đang **tăng tốc** xe trên đường cao tốc.
Everyone knows Jake is gunning for my job.
Ai cũng biết Jake đang **nỗ lực** để lấy được công việc của tôi.
Why are you gunning the engine so much? Take it easy!
Sao bạn **đạp ga** máy nhiều vậy? Bình tĩnh đi!
She’s really gunning for a spot on the national team this year.
Năm nay cô ấy thực sự đang **nỗ lực hết mình** để vào đội tuyển quốc gia.