好きな単語を入力!

"gunnery" in Vietnamese

pháo binhkỹ thuật pháo binh

Definition

Việc sử dụng, điều khiển và vận hành pháo lớn, thường dùng trong quân đội hoặc hải quân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong quân đội hoặc hải quân; không dùng cho vũ khí nhỏ như súng lục, súng trường. Đôi khi dùng để chỉ cấp bậc hoặc vị trí trong quân đội.

Examples

He is studying gunnery at the military academy.

Anh ấy đang học **pháo binh** tại học viện quân sự.

The navy trains sailors in gunnery skills.

Hải quân huấn luyện thủy thủ các kỹ năng **pháo binh**.

Gunnery played a key role in the battle's outcome.

**Pháo binh** giữ vai trò quan trọng trong kết quả trận chiến.

His grandfather specialized in gunnery during World War II.

Ông của anh ấy chuyên về **pháo binh** trong Thế chiến II.

Modern gunnery relies heavily on computers and technology.

**Pháo binh** hiện đại phụ thuộc nhiều vào máy tính và công nghệ.

She was fascinated by the history of naval gunnery.

Cô ấy rất thích thú với lịch sử của **pháo binh** hải quân.