"gunner" بـVietnamese
التعريف
Xạ thủ là người điều khiển vũ khí lớn như trên xe tăng, tàu chiến hoặc máy bay, đôi khi chỉ người bắn súng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự, chỉ người thao tác pháo hoặc súng lớn. Đôi khi trong thể thao chỉ cầu thủ hay dứt điểm.
أمثلة
The gunner aimed at the target.
**Xạ thủ** đã ngắm vào mục tiêu.
Each tank has a gunner and a driver.
Mỗi xe tăng đều có một **xạ thủ** và một tài xế.
The gunner fired the cannon.
**Xạ thủ** đã bắn pháo.
The helicopter's gunner scanned the ground for threats.
**Xạ thủ** của trực thăng quan sát mặt đất tìm mối nguy hiểm.
James trained for months before becoming the lead gunner on his team.
James đã tập luyện nhiều tháng trước khi trở thành **xạ thủ** chính của đội.
In video games, I'm always picked as the gunner because I love shooting.
Trong trò chơi điện tử, tôi luôn được chọn làm **xạ thủ** vì tôi thích bắn súng.