"gunned" em Vietnamese
Definição
'Gunned' có nghĩa là đã bắn súng hoặc nhấn mạnh chân ga cho xe tăng tốc nhanh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh hành động hoặc tội phạm khi chỉ hành động bắn súng. Không dùng để chỉ 'có súng'. Khi nói 'gunned the engine', nghĩa là đạp ga mạnh cho xe tăng tốc.
Exemplos
The robbers gunned the security guard and escaped.
Những tên cướp đã **bắn súng** vào bảo vệ rồi tẩu thoát.
He gunned the engine and the car sped away.
Anh ấy **nhấn ga mạnh** và chiếc xe lao vọt đi.
The hunters gunned at the birds in the sky.
Những thợ săn **bắn súng** về phía các con chim trên trời.
The suspect gunned his motorcycle through the traffic lights.
Nghi phạm **nhấn ga mạnh** cho xe máy vượt qua đèn đỏ.
I barely heard anything before the car gunned past my house.
Tôi gần như không nghe thấy gì trước khi chiếc xe **lao vút** qua nhà tôi.
He gunned down three targets in the video game.
Anh ấy đã **bắn hạ** ba mục tiêu trong trò chơi điện tử.