Type any word!

"gunman" in Vietnamese

tay súngkẻ nổ súng

Definition

Người sử dụng súng để gây án hoặc tấn công người khác được gọi là tay súng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tay súng' chỉ dùng cho người gây án bằng súng, không phải người sở hữu súng bình thường; thường xuất hiện trên báo chí.

Examples

The gunman escaped before the police arrived.

**Tay súng** đã tẩu thoát trước khi cảnh sát đến.

A gunman entered the bank yesterday.

Hôm qua, một **tay súng** đã vào ngân hàng.

The police are searching for the gunman.

Cảnh sát đang truy tìm **tay súng**.

Witnesses said the gunman was wearing a black mask.

Các nhân chứng nói rằng **tay súng** đeo mặt nạ đen.

Nobody knew why the gunman attacked the crowd.

Không ai biết lý do **tay súng** tấn công đám đông.

After hours, the gunman finally surrendered to the police.

Sau nhiều giờ, **tay súng** cuối cùng đã đầu hàng cảnh sát.