아무 단어나 입력하세요!

"gunfire" in Vietnamese

tiếng súnglàn đạn

Definition

Âm thanh hoặc hành động bắn súng liên tục, nhất là trong chiến đấu hoặc các tình huống bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tin tức và nói chuyện hàng ngày, chỉ tiếng súng nhiều phát. Thường đi với 'tiếng súng nổ dồn dập', 'nghe tiếng súng', không dùng cho một phát súng lẻ.

Examples

We heard gunfire last night near our house.

Đêm qua, chúng tôi nghe thấy **tiếng súng** gần nhà.

The soldiers stopped when the gunfire ended.

Những người lính dừng lại khi **tiếng súng** kết thúc.

Suddenly, gunfire broke out in the street.

Bất ngờ, **tiếng súng** vang lên trên đường.

There was a lot of gunfire during the battle.

Có rất nhiều **tiếng súng** trong trận chiến.

People ran for cover as gunfire echoed through the city.

Mọi người chạy tìm chỗ nấp khi **tiếng súng** vang vọng khắp thành phố.

Just after midnight, we woke up to the sound of gunfire.

Ngay sau nửa đêm, chúng tôi tỉnh giấc vì **tiếng súng**.