"gun" Vietnamese में
परिभाषा
Súng là vũ khí bắn ra đạn, thường dùng để tự vệ, săn bắn hoặc trong quân đội.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
‘Súng’ có thể dùng trong cả văn cảnh trang trọng và đời thường về vũ khí. Phổ biến với các loại như 'súng ngắn', 'súng trường', hoặc dùng với động từ như 'bắn súng'. Không nhầm với động từ 'gun' nghĩa là tăng tốc.
उदाहरण
He carries a gun for protection.
Anh ấy mang theo một **súng** để tự vệ.
The police found a gun at the crime scene.
Cảnh sát đã tìm thấy một **súng** tại hiện trường vụ án.
He bought a new hunting gun last week.
Anh ấy đã mua một **súng** săn mới vào tuần trước.
Be careful not to point the gun at anyone.
Cẩn thận, đừng chĩa **súng** vào ai cả.
They heard the sound of a gun going off in the distance.
Họ nghe thấy tiếng **súng** nổ ở phía xa.
He seems harmless, but he owns a gun.
Anh ấy có vẻ hiền lành, nhưng lại sở hữu **súng**.