"gums" in Vietnamese
Definition
Nướu là phần mô mềm trong miệng, bao quanh chân răng và giúp giữ răng chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nướu' được dùng ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh y tế, ví dụ: 'nướu bị sưng', 'chảy máu nướu', 'bệnh về nướu'. Không nhầm với 'kẹo cao su'.
Examples
Brush your teeth and gums twice a day.
Chải răng và **nướu** của bạn hai lần một ngày.
Her gums are red and swollen.
**Nướu** của cô ấy đỏ và bị sưng.
Bleeding gums can be a sign of gum disease.
**Nướu** bị chảy máu có thể là dấu hiệu của bệnh nướu răng.
If your gums bleed when you floss, see a dentist.
Nếu **nướu** của bạn chảy máu khi dùng chỉ nha khoa, hãy đi khám nha sĩ.
Healthy gums shouldn't hurt or bleed easily.
**Nướu** khỏe mạnh không nên đau hay dễ chảy máu.
You should massage your gums gently to keep them strong.
Bạn nên massage nhẹ nhàng **nướu** để giữ cho chúng chắc khỏe.