"gummy" in Vietnamese
Definition
'Gummy' mô tả thứ gì đó mềm, dính và dai, thường là kẹo dẻo. Cũng dùng khi nói về kết cấu mềm dính của món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để chỉ kết cấu đồ ngọt, chẳng hạn 'gummy bear', 'gummy worm'; thông dụng trong nói chuyện thường ngày. Không nên nhầm với 'kẹo cao su' hoặc các nghĩa khác.
Examples
These gummy candies are my favorite snack.
Mấy viên kẹo **dẻo** này là món ăn vặt tôi thích nhất.
The cake was too gummy to eat.
Chiếc bánh này quá **dẻo dính** nên không thể ăn được.
I bought a bag of gummy bears at the store.
Tôi đã mua một túi **kẹo dẻo** gấu ở cửa hàng.
This bread turned out a bit gummy in the middle—maybe I underbaked it.
Bánh mì này ở giữa hơi **dẻo dính**—có lẽ tôi chưa nướng đủ.
My kid loves all things gummy, especially sour worms.
Con tôi mê tất cả mọi thứ **kẹo dẻo**, đặc biệt là giun chua.
After sitting out all night, the pizza got really gummy and hard to chew.
Bánh pizza để qua đêm trở nên **dẻo dính** và khó nhai.