Tapez n'importe quel mot !

"gumbo" in Vietnamese

gumbomón hầm kiểu Louisiana

Definition

Gumbo là món hầm đặc trưng miền Nam nước Mỹ, đặc biệt ở Louisiana, thường gồm thịt hoặc hải sản, rau củ, gia vị đậm đà và thường được làm sánh với đậu bắp hoặc bột filé.

Usage Notes (Vietnamese)

"Gumbo" chỉ dùng để chỉ món đặc sản của Louisiana, không dùng cho mọi loại súp hay món hầm. Đậu bắp và bột filé là thành phần đặc trưng.

Examples

My grandmother makes delicious gumbo every winter.

Bà tôi nấu **gumbo** rất ngon mỗi khi đông đến.

Gumbo is a traditional dish from Louisiana.

**Gumbo** là món ăn truyền thống từ Louisiana.

The chef added okra to the gumbo for flavor.

Đầu bếp đã thêm đậu bắp vào **gumbo** để tăng hương vị.

That seafood gumbo we tried in New Orleans was incredible!

Món **gumbo** hải sản chúng ta thử ở New Orleans tuyệt vời không thể tin nổi!

I wish I knew how to cook gumbo like the locals do.

Ước gì tôi biết nấu **gumbo** như người bản xứ.

Whenever it gets cold, nothing warms me up like a bowl of gumbo.

Mỗi khi trời lạnh, không gì làm tôi ấm lòng hơn một bát **gumbo**.