Type any word!

"gum" in Vietnamese

kẹo cao sunướu (răng)nhựa cây

Definition

'Gum' có thể là kẹo nhai không nuốt, phần thịt hồng quanh răng, hoặc chất dính tự nhiên/nhân tạo. Nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh.

Examples

I bought some gum at the store.

Tôi đã mua một ít **kẹo cao su** ở cửa hàng.

My gums bleed when I brush my teeth.

**Nướu** của tôi bị chảy máu khi đánh răng.

This tree makes a sticky gum.

Cây này tiết ra một loại **nhựa cây** dính.

Do you have any gum? My breath is terrible after lunch.

Bạn có **kẹo cao su** không? Miệng mình hôi quá sau bữa trưa.

The dentist said I need to take better care of my gums.

Nha sĩ nói tôi cần chăm sóc **nướu răng** tốt hơn.

I stepped on gum and now it's stuck to my shoe.

Tôi dẫm phải **kẹo cao su** và bây giờ nó dính vào giày tôi.