Type any word!

"gulls" in Vietnamese

mòng biển

Definition

Loài chim lớn, thường có màu trắng và xám, sống gần biển, sông, hoặc hồ. Chúng nổi bật với tiếng kêu lớn và hay tìm kiếm thức ăn thừa.

Usage Notes (Vietnamese)

'mòng biển' chủ yếu dùng chỉ các loài chim biển, xuất hiện nhiều trong hội thoại về thiên nhiên, du lịch hoặc ven biển. Không nhầm lẫn với 'chim cánh cụt'.

Examples

Many gulls fly above the beach.

Nhiều **mòng biển** bay trên bãi biển.

The gulls are looking for food.

**Mòng biển** đang tìm kiếm thức ăn.

Children watched the gulls near the boat.

Bọn trẻ xem **mòng biển** gần chiếc thuyền.

A loud flock of gulls stole our lunch on the pier.

Một đàn **mòng biển** kêu ầm ĩ đã cướp bữa trưa của chúng tôi trên cầu tàu.

Some tourists tossed bread, and dozens of gulls came swooping down.

Một số du khách ném bánh mì, và hàng chục **mòng biển** lao xuống.

If you leave snacks unattended, the gulls will get them before you know it.

Nếu bạn để đồ ăn vặt không chú ý, **mòng biển** sẽ lấy mất lúc nào không hay.