"gullible" in Vietnamese
Definition
Người dễ tin người khác và dễ bị lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này hơi tiêu cực nhưng mang ý nhẹ nhàng, thường dùng cho những người ngây thơ, dễ bị lừa. Hay gặp trong câu như 'đừng cả tin quá'.
Examples
Don't be so gullible; check the facts first.
Đừng **cả tin** quá; hãy kiểm tra sự thật trước đã.
She is very gullible and believes every story she hears.
Cô ấy rất **cả tin** và tin mọi câu chuyện mà cô ấy nghe.
Many scams target gullible people online.
Nhiều vụ lừa đảo nhắm vào những người **cả tin** trên mạng.
I can't believe you fell for that—you're so gullible!
Không thể tin được là bạn đã mắc bẫy đó—bạn **cả tin** thật đấy!
They played a joke on Tom because he's a bit gullible.
Họ đã trêu đùa Tom vì cậu ấy hơi **cả tin**.
If you believe every advertisement, you might be a little gullible.
Nếu bạn tin mọi quảng cáo, có thể bạn hơi **cả tin** đấy.