"guitar" in Vietnamese
Definition
Một nhạc cụ có dây, được chơi bằng cách gảy hoặc quạt. Đàn guitar được dùng phổ biến trong nhiều thể loại nhạc như pop, rock, dân ca và nhạc cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
‘đàn guitar’ dùng chung cho các loại; muốn nói cụ thể hãy thêm ‘acoustic’, ‘điện’, hoặc ‘bass’. Dùng cụm từ ‘chơi đàn guitar’ khi nói về biểu diễn.
Examples
I have a guitar in my room.
Tôi có một cây **đàn guitar** trong phòng.
She plays the guitar after school.
Cô ấy chơi **đàn guitar** sau giờ học.
This guitar is very old.
Cây **đàn guitar** này rất cũ.
He brought his guitar to the beach and played for everyone.
Anh ấy mang **đàn guitar** ra bãi biển và chơi cho mọi người nghe.
I've been trying to learn guitar, but my fingers still hurt.
Tôi đang cố học **đàn guitar**, nhưng ngón tay vẫn còn đau.
That song sounds much better on guitar than on piano.
Bài hát đó nghe hay hơn nhiều trên **đàn guitar** so với piano.