"guinea" 的Vietnamese翻译
释义
'Guinê' thường chỉ quốc gia ở Tây Phi, một đồng tiền vàng cũ của Anh, và xuất hiện trong tên một số loài động vật.
用法说明(Vietnamese)
Ngày nay, 'Guinea' chủ yếu chỉ quốc gia. Nghĩa về đồng tiền thường dùng trong lịch sử. Trong tên động vật như 'guinea pig', không liên quan trực tiếp tới quốc gia. Chú ý phân biệt chữ hoa, chữ thường.
例句
Guinea is a country in West Africa.
**Guinê** là một quốc gia ở Tây Phi.
She learned about old British coins like the guinea.
Cô ấy đã tìm hiểu về các đồng tiền cổ của Anh như **guinea**.
A guinea pig is a small pet animal.
Chuột **guinea** là một loài thú nuôi nhỏ.
Did you know that the old guinea was worth more than a pound?
Bạn có biết **guinea** cũ từng đáng giá hơn một bảng Anh không?
My friend is from Guinea, and she speaks French.
Bạn tôi đến từ **Guinê** và cô ấy nói tiếng Pháp.
The word guinea in 'guinea pig' doesn't mean the animal is from Guinea.
Từ **guinea** trong 'guinea pig' không có nghĩa là con vật này đến từ Guinê.