"guillotine" in Vietnamese
Definition
Máy chém là thiết bị dùng lưỡi dao nặng để chém đầu, nổi tiếng trong Cách mạng Pháp. Ngoài ra còn chỉ máy cắt giấy thành đường thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa lịch sử (máy chém xử tử) trong văn bản bàn về lịch sử hay chính trị. Nghĩa máy cắt giấy dùng nhiều ở văn phòng, ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
The guillotine was used during the French Revolution.
**Máy chém** đã được sử dụng trong Cách mạng Pháp.
He saw a guillotine in the museum.
Anh ấy đã nhìn thấy một **máy chém** trong bảo tàng.
The office bought a new guillotine for cutting paper.
Văn phòng đã mua một **dao cắt giấy** mới để cắt giấy.
The king’s fate was sealed by the guillotine.
Số phận của nhà vua đã được quyết định bởi **máy chém**.
Careful with the guillotine—it’s really sharp!
Cẩn thận với **dao cắt giấy**—nó rất sắc đấy!
Ever used a guillotine to get perfect edges on your projects?
Bạn từng dùng **dao cắt giấy** để làm cạnh tác phẩm sắc nét chưa?