Type any word!

"guides" in Vietnamese

hướng dẫn viênsách hướng dẫn

Definition

“Guides” chỉ những người hướng dẫn hoặc các tài liệu cung cấp thông tin, chỉ dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tour guides' là hướng dẫn viên du lịch; 'instructional guides' là sách hướng dẫn. Không dùng nghĩa động từ với từ này.

Examples

Many guides work at the museum to help visitors.

Nhiều **hướng dẫn viên** làm việc tại bảo tàng để hỗ trợ khách tham quan.

We bought two travel guides before our trip to France.

Chúng tôi đã mua hai **sách hướng dẫn du lịch** trước chuyến đi Pháp.

The park guides explained the rules to everyone.

Các **hướng dẫn viên** trong công viên đã giải thích quy định cho mọi người.

All the best restaurants were in the local food guides.

Tất cả các nhà hàng ngon nhất đều có trong các **sách hướng dẫn ẩm thực** địa phương.

There are different online guides for learning English.

Có nhiều **hướng dẫn** trực tuyến khác nhau để học tiếng Anh.

Sometimes the guides tell funny stories during the tour.

Thỉnh thoảng các **hướng dẫn viên** kể chuyện vui trong chuyến tham quan.