"guidance" in Vietnamese
Definition
Sự giúp đỡ, lời khuyên hoặc chỉ dẫn để cho ai đó biết phải làm gì hoặc làm như thế nào. Thường được đưa ra bởi giáo viên hoặc chuyên gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không đếm được, ví dụ: 'some guidance', 'cần guidance'. Dùng trong các cụm như 'cung cấp guidance', 'tìm guidance'. Mang tính trang trọng hơn 'help'.
Examples
The teacher gave us guidance before the test.
Giáo viên đã đưa ra **hướng dẫn** cho chúng tôi trước khi thi.
I need some guidance with this form.
Tôi cần một chút **hướng dẫn** với mẫu đơn này.
Parents can offer guidance to their children.
Cha mẹ có thể cung cấp **hướng dẫn** cho con cái của mình.
Thanks for your guidance — I wouldn't have finished this without you.
Cảm ơn sự **hướng dẫn** của bạn — nếu không có bạn tôi đã không thể hoàn thành.
If you're not sure what to do, seek guidance from someone you trust.
Nếu bạn không chắc nên làm gì, hãy tìm **hướng dẫn** từ người bạn tin cậy.
The team is waiting for clear guidance from management.
Nhóm đang chờ **hướng dẫn** rõ ràng từ ban quản lý.