Введите любое слово!

"guest" in Vietnamese

khách

Definition

Khách là người được mời đến một nơi, sự kiện, hay bữa ăn, hoặc người ở khách sạn hay nhà của người khác. Thường dùng trong các hoàn cảnh xã giao và tiếp đãi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘House guest’, ‘wedding guest’, ‘guest room’, ‘guest list’, ‘guest speaker’ là các cụm thường gặp. ‘Guest’ đa phần là danh từ, nhưng cũng có thể đứng trước danh từ khác như tính từ: ‘guest editor’. Khi nói về khách sạn, từ này thể hiện sự lịch sự hơn ‘khách hàng’.

Examples

We have a guest for dinner tonight.

Tối nay chúng tôi có một **khách** đến ăn tối.

The hotel guest asked for a clean towel.

**Khách** của khách sạn yêu cầu một chiếc khăn sạch.

Each guest got a name tag at the door.

Mỗi **khách** đều được phát thẻ tên ở cửa.

My parents are visiting, so the guest room is finally being used.

Bố mẹ tôi sắp đến chơi nên phòng **khách** cuối cùng cũng được sử dụng.

They brought in a guest speaker to talk about climate change.

Họ mời một **khách** mời đến nói chuyện về biến đổi khí hậu.

I wasn't on the guest list, so they wouldn't let me in.

Tôi không có tên trong danh sách **khách** nên họ không cho tôi vào.