"guess" en Vietnamese
Definición
Đưa ra câu trả lời hoặc ý kiến mà không biết đầy đủ sự thật; thử ước lượng hoặc phán đoán điều gì đó khi không chắc chắn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi chưa chắc chắn câu trả lời. 'Guess' diễn đạt sự không chắc chắn rõ rệt hơn 'think.' Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ejemplos
I guess the answer is 42.
Tôi **đoán** đáp án là 42.
Can you guess what I have in my hand?
Bạn có thể **đoán** tôi đang cầm gì không?
I guess it will rain today.
Tôi **đoán** hôm nay sẽ mưa.
If I had to guess, I'd say he forgot the meeting.
Nếu tôi phải **đoán**, tôi sẽ nói là anh ấy quên cuộc họp rồi.
Come on, take a guess! You might be right.
Nào, hãy **đoán** thử đi! Biết đâu bạn đúng.
I don’t know the exact number, but I’ll guess around 100.
Tôi không biết con số chính xác, nhưng tôi sẽ **đoán** khoảng 100.