Type any word!

"guerrillas" in Vietnamese

du kích

Definition

Những người thuộc nhóm nhỏ, hoạt động độc lập, chiến đấu chống lại lực lượng lớn hơn bằng các chiến thuật bất ngờ và không chính quy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về chiến tranh, lịch sử hoặc các phong trào cách mạng. 'Du kích' là lực lượng chiến đấu không chính quy, khác với binh lính thường. Không nên nhầm với 'khỉ đột' (con vật).

Examples

The guerrillas attacked the army camp at night.

**Du kích** đã tấn công trại lính vào ban đêm.

Many guerrillas hide in the mountains.

Nhiều **du kích** ẩn náu trong núi.

The government signed a peace deal with the guerrillas.

Chính phủ đã ký thỏa thuận hòa bình với các **du kích**.

Locals often support the guerrillas because they promise change.

Người dân địa phương thường ủng hộ các **du kích** vì họ hứa hẹn sẽ thay đổi.

Some guerrillas later became political leaders.

Một số **du kích** sau này trở thành nhà lãnh đạo chính trị.

News reports say the guerrillas have taken control of several villages.

Tin tức cho biết **du kích** đã kiểm soát một số làng.