Type any word!

"guerilla" in Vietnamese

du kích

Definition

Du kích là người chiến đấu trong một nhóm nhỏ, tự do, dùng chiến thuật bất ngờ và không theo quy tắc để chống lại lực lượng lớn hoặc chính thức. Từ này cũng có thể chỉ cả nhóm hoặc phong trào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị để nói về lực lượng không chính quy hoặc chiến thuật bất ngờ. Không nên nhầm lẫn với 'gorilla' (con khỉ đột). Từ này còn dùng nghĩa bóng, như 'guerilla marketing' – tiếp thị phá cách.

Examples

The guerilla fighters moved quickly through the forest.

Các chiến sĩ **du kích** di chuyển nhanh qua khu rừng.

Many stories have been written about guerilla groups in history.

Có rất nhiều câu chuyện được viết về các nhóm **du kích** trong lịch sử.

A guerilla uses surprise attacks against a stronger enemy.

Một **du kích** sử dụng những đòn tấn công bất ngờ để chống lại kẻ địch mạnh hơn.

He joined a guerilla movement when he was just 18.

Anh ấy đã gia nhập một phong trào **du kích** khi mới 18 tuổi.

The army struggled to defeat the guerilla forces hiding in the mountains.

Quân đội đã gặp khó khăn khi đánh bại các lực lượng **du kích** ẩn náu trên núi.

Some companies use guerilla tactics in marketing to surprise their competitors.

Một số công ty sử dụng chiến thuật **du kích** trong marketing để gây bất ngờ cho đối thủ.