"guardians" in Vietnamese
Definition
Những người có trách nhiệm pháp lý hoặc chính thức chăm sóc ai đó, đặc biệt là trẻ em hay người không thể tự chăm sóc bản thân. Ngoài ra cũng chỉ những người bảo vệ chung chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nghĩa pháp lý hoặc chính thức, như 'người giám hộ hợp pháp'. 'Parents' (cha mẹ) khác với 'người giám hộ', nhưng cha mẹ cũng có thể là người giám hộ. Đôi khi còn mang nghĩa là người bảo vệ chung.
Examples
The guardians signed the school's permission form.
**Người giám hộ** đã ký vào phiếu cho phép của trường.
Children without parents are cared for by their guardians.
Trẻ em không có bố mẹ được **người giám hộ** chăm sóc.
The zoo's animals have dedicated guardians to protect them.
Các động vật ở sở thú có những **người bảo vệ** tận tâm chăm sóc chúng.
My aunt and uncle became my guardians after my parents moved abroad.
Khi bố mẹ tôi ra nước ngoài, cô và chú tôi trở thành **người giám hộ** của tôi.
The forest’s ancient trees are seen as guardians of nature.
Những cây cổ thụ trong rừng được xem như **người bảo vệ** thiên nhiên.
All new students must have their guardians attend the orientation.
Tất cả học sinh mới phải có **người giám hộ** tham dự buổi định hướng.