"guardian" in Vietnamese
Definition
Người giám hộ là người chịu trách nhiệm bảo vệ hoặc chăm sóc ai đó, nhất là khi cha mẹ không thể lo được. Từ này cũng dùng cho người bảo vệ truyền thống hoặc những điều quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống pháp lý, gia đình: 'người giám hộ hợp pháp'. Mang ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh trách nhiệm lâu dài.
Examples
Her aunt is her guardian now.
Dì của cô ấy bây giờ là **người giám hộ** của cô ấy.
The dog acts like a guardian of the house.
Con chó cư xử như **người bảo vệ** của ngôi nhà.
Every child needs a guardian who cares for them.
Mỗi đứa trẻ cần một **người giám hộ** quan tâm đến chúng.
After the accident, his older sister became his legal guardian.
Sau tai nạn, chị gái lớn trở thành **người giám hộ hợp pháp** của cậu ấy.
He sees himself as a guardian of local history.
Anh ấy tự xem mình là **người bảo vệ** lịch sử địa phương.
You don't have to be his guardian to look out for him.
Bạn không cần phải là **người giám hộ** của cậu ấy để chăm sóc cậu ấy.