"guardhouse" in Vietnamese
Definition
Một căn nhà nhỏ nơi các bảo vệ làm việc, thường đặt ở lối vào của doanh trại, nhà máy, hoặc khu vực cần bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Guardhouse’ chỉ dùng cho các chốt bảo vệ nhỏ ở cổng vào, không dùng cho các trung tâm bảo vệ lớn. Phổ biến ở môi trường quân sự hoặc nhà máy.
Examples
The soldier waited in the guardhouse at the entrance.
Người lính chờ trong **nhà bảo vệ** ở cổng vào.
The factory guardhouse is open 24 hours.
**Nhà bảo vệ** của nhà máy mở cửa 24 giờ.
New guards must sign in at the guardhouse.
Bảo vệ mới phải đăng ký tại **nhà bảo vệ**.
You'll see the guardhouse right by the front gate when you arrive.
Khi bạn đến, bạn sẽ thấy **nhà bảo vệ** ngay cạnh cổng chính.
If you have questions, just ask at the guardhouse.
Nếu bạn có thắc mắc, hãy hỏi tại **nhà bảo vệ**.
The old guardhouse hasn’t been used since they built a new security office.
**Nhà bảo vệ** cũ không được sử dụng kể từ khi có văn phòng bảo vệ mới.