Type any word!

"guarded" in Vietnamese

thận trọngđược bảo vệ

Definition

Miêu tả người cư xử cẩn trọng, không dễ dàng bộc lộ suy nghĩ hay cảm xúc để tự bảo vệ bản thân. Ngoài ra còn chỉ những nơi hoặc vật được bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Guarded response' chỉ câu trả lời dè dặt, không cởi mở. Thường dùng khi nói về thái độ giao tiếp hoặc nơi chốn được bảo vệ; bầu không khí trang trọng, trung tính.

Examples

She gave a guarded reply to the question.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách **thận trọng**.

He is always guarded when talking about his family.

Anh ấy luôn **thận trọng** khi nói về gia đình mình.

The entrance was guarded by two security officers.

Lối vào đã được hai nhân viên an ninh **bảo vệ**.

He sounded very guarded during the interview, like he didn't trust the reporter.

Anh ấy có vẻ rất **thận trọng** trong buổi phỏng vấn, như thể không tin tưởng phóng viên.

People can be guarded until they get to know you better.

Mọi người có thể **thận trọng** cho đến khi họ quen bạn hơn.

Her eyes became guarded when I mentioned his name.

Khi tôi nhắc tên anh ấy, ánh mắt cô ấy trở nên **thận trọng**.