"guarantees" in Vietnamese
Definition
Hứa rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật, hoặc cung cấp một sự đảm bảo chính thức. Là danh từ, cũng có nghĩa là lời hứa hoặc vật đảm bảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý, kinh doanh cho các lời cam kết. Động từ thường có tân ngữ đi kèm ('guarantees thành công'). Danh từ xuất hiện ở dạng 'bảo đảm hoàn tiền'. Không hoàn toàn giống 'ensure', 'guarantee' mạnh và trang trọng hơn.
Examples
The store guarantees a full refund if you are not happy with your purchase.
Cửa hàng **bảo đảm** hoàn tiền nếu bạn không hài lòng với sản phẩm.
The company guarantees your safety during the trip.
Công ty **bảo đảm** an toàn cho bạn trong chuyến đi.
This medicine guarantees quick relief from pain.
Thuốc này **bảo đảm** giảm đau nhanh chóng.
No one guarantees that life will be easy, but you can always keep trying.
Không ai **bảo đảm** cuộc sống sẽ dễ dàng, nhưng bạn luôn có thể tiếp tục cố gắng.
The app guarantees your data will be kept private.
Ứng dụng **bảo đảm** dữ liệu của bạn sẽ được giữ riêng tư.
He always guarantees his friends a fun time when they visit.
Anh ấy luôn **bảo đảm** bạn bè sẽ vui vẻ mỗi khi họ đến chơi.