Type any word!

"guacamole" in Vietnamese

guacamole

Definition

Guacamole là một loại nước chấm hoặc phết đặc được làm chủ yếu từ quả bơ nghiền, thường trộn với cà chua, hành tây, nước cốt chanh và gia vị. Món này phổ biến trong ẩm thực Mexico.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ dùng cho món chấm hoặc phết lên món ăn. Thường dùng ở dạng không đếm được, giống như 'some guacamole'. Giữ nguyên phát âm giống tiếng Anh.

Examples

I made guacamole with fresh avocados.

Mình đã làm **guacamole** bằng bơ tươi.

We ate chips with guacamole.

Chúng tôi đã ăn khoai tây chiên với **guacamole**.

Guacamole is my favorite dip.

**Guacamole** là nước chấm mình yêu thích nhất.

Can you pass the guacamole?

Bạn có thể đưa cho mình **guacamole** được không?

This taco tastes amazing with a little guacamole on top.

Món taco này ngon tuyệt khi thêm một ít **guacamole** lên trên.

Everyone at the party loved your homemade guacamole!

Mọi người ở buổi tiệc đều thích **guacamole** tự làm của bạn!