"grunting" in Vietnamese
Definition
Âm thanh thấp và khàn phát ra từ cổ họng khi gắng sức, đau hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'grunting' thường dùng cho tiếng động vật (như lợn) hoặc người khi nâng vật nặng hoặc vận động. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng; nếu chỉ cách trả lời, có thể bị coi là bất lịch sự.
Examples
The pig was grunting in the mud.
Con lợn đang **rên rỉ** trong bùn.
He started grunting when he lifted the heavy box.
Anh ấy bắt đầu **rên rỉ** khi nhấc chiếc hộp nặng.
The tennis player's grunting was very loud during the match.
Tiếng **rên rỉ** của vận động viên tennis rất to trong suốt trận đấu.
After running the marathon, I couldn't stop grunting from exhaustion.
Sau khi chạy marathon, tôi không ngừng **rên rỉ** vì kiệt sức.
She answered my question with a grunting sound, not even looking up.
Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi bằng một âm thanh **rên rỉ**, thậm chí không ngẩng đầu lên.
You could hear everyone grunting at the gym during weightlifting.
Ở phòng gym, ai cũng có thể nghe thấy mọi người đang **rên rỉ** lúc nâng tạ.