Type any word!

"grunt" in Vietnamese

rên rỉcàu nhàu

Definition

Phát ra tiếng ngắn và trầm bằng cổ họng, thường khi khó chịu, đau hoặc khi nâng vật nặng. Cũng có thể chỉ âm thanh đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc động vật; văn nói dùng tự nhiên, văn viết trang trọng hơn. Không nhầm với 'growl' (tiếng gầm dài, tức giận). 'grunt' còn là lính bộ binh/nhân công cấp thấp (tiếng lóng).

Examples

The pig made a loud grunt.

Con lợn phát ra một **tiếng rên rỉ** to.

He grunted when he lifted the heavy box.

Anh ấy **rên rỉ** khi nâng hộp nặng lên.

She gave a small grunt when she stood up.

Cô ấy **rên rỉ** nhỏ khi đứng dậy.

"Stop grunting and just ask for help if it's too heavy!"

"Đừng **rên rỉ** nữa, nặng quá thì nhờ người giúp đi!"

All I heard from the other room was a quiet grunt.

Tôi chỉ nghe thấy một **tiếng rên rỉ** nhỏ từ phòng bên cạnh.

The workers grunted as they pushed the car up the hill.

Những công nhân **rên rỉ** khi đẩy xe lên dốc.