Type any word!

"grueling" in Vietnamese

kiệt sứcmệt mỏi đến kiệt quệ

Definition

Chỉ việc gì đó rất vất vả, khiến người làm cảm thấy vô cùng mệt mỏi và cần nhiều sức lực, ý chí.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Grueling’ thường dùng cho các hoạt động rất nặng nhọc hoặc kéo dài như 'grueling journey', 'grueling exam week'. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.

Examples

The marathon was a grueling race for everyone.

Cuộc thi marathon là một cuộc đua **kiệt sức** đối với mọi người.

She had a grueling day at work and felt exhausted.

Cô ấy đã có một ngày làm việc **kiệt sức** và cảm thấy rã rời.

Climbing the mountain was a grueling experience.

Leo lên núi là một trải nghiệm **mệt mỏi đến kiệt quệ**.

After that grueling interview, all I wanted was a nap.

Sau buổi phỏng vấn **kiệt sức** đó, tôi chỉ muốn chợp mắt một lát.

Training for the competition was honestly grueling, but it paid off.

Tập luyện cho cuộc thi thực sự **mệt mỏi đến kiệt quệ**, nhưng kết quả xứng đáng.

We made it through a grueling week of exams together.

Chúng tôi đã cùng nhau trải qua một tuần thi **kiệt sức**.