Digite qualquer palavra!

"grubby" em Vietnamese

bẩn thỉulấm lem

Definição

Chỉ tình trạng bẩn, dính đầy bụi bẩn hoặc lộn xộn. Thường dùng để mô tả tay, quần áo hoặc nơi chốn nhìn không sạch sẽ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng và thường chỉ sự bẩn do bụi đất. Dùng nhiều cho 'grubby hands', 'grubby clothes'. Nhẹ hơn nhiều so với 'filthy' hay 'disgusting'.

Exemplos

My shirt is grubby after playing outside.

Áo của tôi trở nên **bẩn thỉu** sau khi chơi ngoài trời.

Wash your grubby hands before dinner.

Hãy rửa tay **bẩn thỉu** của em trước bữa tối.

The children came home with grubby faces.

Bọn trẻ về nhà với khuôn mặt **lấm lem**.

These grubby old jeans are my favorite for gardening.

Chiếc quần jean **bẩn thỉu** cũ này là cái tôi thích nhất để làm vườn.

His room always looks a bit grubby, no matter how much he cleans.

Phòng của anh ấy lúc nào cũng trông hơi **bừa bộn**, dù anh ấy có dọn dẹp thế nào đi nữa.

Don’t worry about your grubby shoes—it’s just a picnic.

Đừng lo về đôi giày **dính bẩn** của bạn—chỉ là đi picnic thôi mà.