Type any word!

"grr" in Vietnamese

gừgrừ

Definition

'gừ' hoặc 'grừ' là từ tượng thanh mô phỏng tiếng gầm gừ của động vật khi tức giận hoặc khó chịu. Thường dùng trong truyện tranh hoặc tin nhắn để thể hiện sự bực tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong truyện tranh, tin nhắn hoặc khi đùa giỡn để diễn tả sự tức tối. Không dùng khi nói chuyện nghiêm túc hoặc trang trọng.

Examples

The dog went grr when it saw the stranger.

Con chó đã phát ra tiếng **gừ** khi thấy người lạ.

I wrote grr in my message to show I was angry.

Tôi đã viết **gừ** trong tin nhắn để thể hiện mình đang giận.

Comics often use grr for angry animals.

Truyện tranh thường dùng từ **gừ** cho các con vật tức giận.

She sent me a grr emoji because I was late again.

Cô ấy đã gửi tôi emoji **gừ** vì tôi lại đến muộn.

All I got was a 'Grr!' when I suggested broccoli for dinner.

Tôi chỉ nhận được một tiếng '**gừ!**' khi đề nghị ăn bông cải xanh cho bữa tối.

My little brother makes a grr noise when we tease him.

Em trai tôi phát ra tiếng **gừ** mỗi khi bị trêu chọc.