Type any word!

"growth" in Vietnamese

sự phát triển

Definition

Sự tăng lên về kích thước, số lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng theo thời gian; cũng chỉ sự phát triển tự nhiên của sinh vật, kinh tế, doanh nghiệp hoặc kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhiều lĩnh vực: ‘personal growth’ là phát triển bản thân, ‘economic growth’ là tăng trưởng kinh tế. Đối với sinh vật chỉ sự phát triển thể chất, đối với con người còn nói về sự trưởng thành.

Examples

The plant shows fast growth in the summer.

Cây cho thấy **sự phát triển** nhanh vào mùa hè.

The company had steady growth last year.

Công ty đã có **sự phát triển** ổn định năm ngoái.

Reading helps your growth as a student.

Việc đọc giúp **sự phát triển** của bạn với tư cách là học sinh.

We’ve seen a lot of growth in the team since January.

Chúng tôi đã thấy rất nhiều **sự phát triển** trong đội kể từ tháng Một.

That job gave me a lot of personal growth.

Công việc đó đã mang lại cho tôi nhiều **sự phát triển** cá nhân.

The market is slowing down, but there’s still room for growth.

Thị trường đang chậm lại, nhưng vẫn còn chỗ cho **sự phát triển**.