اكتب أي كلمة!

"grown" بـVietnamese

trưởng thànhphát triển đầy đủ

التعريف

Chỉ người, động vật, hoặc thực vật đã phát triển đến kích thước hoặc độ trưởng thành tối đa. Cũng là quá khứ phân từ của 'grow'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'has/have/had' hoặc đứng trước danh từ ('grown man', 'grown woman'). 'Grown-up' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày nghĩa là người lớn. Không nhầm với 'growing' (đang phát triển).

أمثلة

My son is fully grown now.

Con trai tôi bây giờ đã hoàn toàn **trưởng thành**.

That small plant is grown at last.

Cái cây nhỏ đó cuối cùng cũng đã **phát triển đầy đủ**.

He is a grown man.

Anh ấy là một người đàn ông **trưởng thành**.

Come on, you're a grown adult — you can call the doctor yourself.

Thôi nào, bạn là người **trưởng thành** rồi — tự gọi bác sĩ đi.

I can't believe those grown men were arguing about a game.

Tôi không thể tin những người đàn ông **trưởng thành** đó lại tranh cãi chỉ vì một trò chơi.

The kids are all grown and living on their own now.

Tất cả các con giờ đã **trưởng thành** và sống riêng.