Type any word!

"growling" in Vietnamese

gầm gừtiếng bụng kêu

Definition

'Gầm gừ' là âm thanh thấp và trầm phát ra khi động vật như chó tức giận, hoặc cũng có thể chỉ tiếng bụng kêu khi đói.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Growling’ thường chỉ dùng cho tiếng thú vật (chủ yếu là chó) khi tức giận. Khi nói ‘my stomach is growling’, ý là bụng đang đói phát ra tiếng ì ầm. Đôi khi miêu tả người đang bực tức bằng cách ‘gầm gừ’, nhất là trong truyện hoặc đùa giỡn.

Examples

The dog is growling at the stranger.

Con chó đang **gầm gừ** với người lạ.

I heard a growling noise in the woods.

Tôi nghe thấy tiếng **gầm gừ** trong rừng.

My stomach is growling because I skipped breakfast.

Bụng tôi **kêu** vì tôi đã bỏ bữa sáng.

"Did you hear that growling? I think there's something outside," she whispered.

"Bạn có nghe tiếng **gầm gừ** đó không? Mình nghĩ ngoài kia có gì đó," cô ấy thì thầm.

When he's really hungry, you can hear his stomach growling from across the room.

Khi anh ấy đói bụng, bạn có thể nghe tiếng bụng **kêu** của anh ấy từ bên kia phòng.

The cat sat in the corner, growling softly at anyone who came too close.

Con mèo ngồi ở góc, **gầm gừ** nhẹ mỗi khi ai đến gần.