"growl" in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh trầm, sâu và giận dữ như chó hoặc các loài vật khác. Con người cũng có thể 'gầm gừ' khi nói bằng giọng giận dữ, trầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho động vật như chó, nhưng cũng mô tả người nói bằng giọng tức giận. Không dùng cho các âm cao. Gặp nhiều trong cụm 'growl at', 'low growl'.
Examples
The dog began to growl when it saw the stranger.
Con chó bắt đầu **gầm gừ** khi thấy người lạ.
I heard a growl coming from behind the fence.
Tôi nghe thấy tiếng **gầm gừ** phát ra từ sau hàng rào.
Bears sometimes growl loudly in the forest.
Gấu đôi khi **gầm gừ** to trong rừng.
His stomach growled during the meeting because he skipped breakfast.
Bụng anh ấy **gầm gừ** trong cuộc họp vì bỏ bữa sáng.
"Don’t growl at me—I’m just trying to help," she said softly.
"Đừng **gầm gừ** với tôi—tôi chỉ muốn giúp thôi," cô ấy nói nhỏ.
The cat let out a warning growl when I tried to pet it.
Con mèo phát ra tiếng **gầm gừ** cảnh báo khi tôi cố vuốt ve nó.