"grow" in Vietnamese
Definition
Trở nên lớn hơn, trưởng thành hơn hoặc phát triển theo thời gian. Ngoài ra còn có nghĩa là trồng cây hoặc tăng lên dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
'grow up' là lớn lên, trưởng thành; 'grow into' là phát triển để phù hợp; 'grow out of' là bỏ thói quen hoặc không còn vừa nữa. 'grow' chỉ sự tự nhiên lớn lên; 'raise' là nuôi dưỡng. Dùng 'grow' cho rau, râu, v.v.
Examples
Children grow very fast.
Trẻ em **phát triển** rất nhanh.
Tomatoes grow well in this garden.
Cà chua **phát triển** tốt ở vườn này.
They grow rice on their farm.
Họ **trồng** lúa trên trang trại của mình.
I want to grow my own herbs this summer.
Tôi muốn tự **trồng** các loại thảo mộc vào mùa hè này.
Sales grew a lot after the new ad campaign.
Doanh thu đã **tăng** nhiều sau chiến dịch quảng cáo mới.
He really grew into the role over time.
Anh ấy thực sự đã **phát triển phù hợp với** vai trò này theo thời gian.