Type any word!

"groveling" in Vietnamese

quỵ lụyluồn cúi

Definition

Thể hiện sự hạ mình quá mức hoặc nịnh bợ ai đó để lấy lòng hay xin xỏ. Thường bị xem là thiếu tự trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để phê phán ai đó quá tự ti hoặc luồn cúi. Gặp trong cụm 'groveling apology', 'at someone's feet', 'for forgiveness'.

Examples

He gave a groveling apology after breaking the vase.

Sau khi làm vỡ chiếc bình, anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi **quỵ lụy**.

She was tired of her boss's groveling assistants.

Cô ấy đã mệt mỏi với những trợ lý **luồn cúi** của sếp mình.

Stop groveling and speak with confidence.

Đừng **quỵ lụy** nữa, hãy nói chuyện tự tin lên.

Why are you groveling for his approval?

Tại sao bạn lại **luồn cúi** để nhận được sự chấp thuận của anh ta?

He spent the whole meeting groveling at the manager's feet.

Anh ấy đã dành cả buổi họp để **quỵ lụy** dưới chân quản lý.

No one likes a groveling coworker who can’t stand up for themselves.

Không ai thích một đồng nghiệp **luồn cúi** mà không biết đứng lên cho bản thân.