输入任意单词!

"grovel" 的Vietnamese翻译

khúm númhạ mình quá mức

释义

Cư xử một cách quá thấp kém để xin tha thứ hoặc làm hài lòng ai đó, thường làm mất thể diện bản thân.

用法说明(Vietnamese)

Mang ý chê trách; thường diễn tả hành động hèn mọn, mất phẩm giá, không dùng cho xin lỗi bình thường.

例句

He started to grovel when he realized his mistake.

Anh ấy bắt đầu **khúm núm** khi nhận ra lỗi của mình.

You don't have to grovel to get their forgiveness.

Bạn không cần phải **khúm núm** để được họ tha thứ.

Why do you grovel in front of him all the time?

Sao bạn cứ **khúm núm** trước mặt anh ta mãi vậy?

He was practically on his knees, groveling for a second chance.

Anh ấy gần như quỳ gối, **khúm núm** xin thêm một cơ hội.

Don't grovel before your boss just to get a promotion.

Đừng **khúm núm** trước sếp chỉ để được thăng chức.

If you keep groveling, people won't respect you.

Nếu bạn cứ **khúm núm** mãi, mọi người sẽ không tôn trọng bạn đâu.