Type any word!

"groupie" in Vietnamese

fan cuồng (âm nhạc)groupie

Definition

Người, thường là phụ nữ trẻ, rất hâm mộ các ban nhạc và cố gắng gặp gỡ hoặc tiếp xúc với các thành viên trong ban nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc rập khuôn, nhất là với nữ giới. Cần thận trọng khi dùng; tránh gọi ai đó là "groupie" trừ khi bạn biết họ không phiền.

Examples

She wants to be a groupie for her favorite band.

Cô ấy muốn trở thành một **fan cuồng** cho ban nhạc yêu thích của mình.

Many groupies wait outside the concert hall.

Nhiều **fan cuồng** đứng đợi bên ngoài hội trường hòa nhạc.

The singer met some of his groupies after the show.

Ca sĩ đã gặp một số **fan cuồng** của mình sau buổi diễn.

Back in the 70s, every famous band had dozens of groupies following them on tour.

Vào thập niên 70, mỗi ban nhạc nổi tiếng đều có hàng chục **fan cuồng** theo chân trong các chuyến lưu diễn.

I’m not a groupie—I just really enjoy their music and concerts!

Tôi không phải **fan cuồng**—tôi chỉ thật sự thích âm nhạc và các buổi hòa nhạc của họ thôi!

People sometimes call her a groupie, but she actually works with the band.

Mọi người đôi khi gọi cô ấy là **fan cuồng**, nhưng thực ra cô ấy làm việc cùng ban nhạc.