"grouchy" in Vietnamese
Definition
Dễ nổi cáu, hay than phiền hoặc trong tâm trạng xấu; thường chỉ trạng thái nhất thời, không quá nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'cáu gắt' mang tính thân mật và dùng cho trạng thái khó chịu nhẹ, tạm thời, hay gặp khi ai đó mệt, đói, hoặc buổi sáng.
Examples
My little brother gets grouchy when he is tired.
Em trai tôi rất **cáu gắt** khi mệt.
She was grouchy all morning.
Cô ấy **cáu gắt** cả buổi sáng.
Why are you so grouchy today?
Sao hôm nay bạn **cáu gắt** vậy?
Don't talk to him before coffee—he's really grouchy in the mornings.
Đừng nói chuyện với anh ấy trước khi uống cà phê — buổi sáng anh ấy rất **cáu gắt**.
After a long flight, everyone on the team was a bit grouchy.
Sau chuyến bay dài, mọi người trong đội đều hơi **cáu gắt**.
Sorry, I was grouchy earlier—I just hadn’t eaten lunch yet.
Xin lỗi, lúc nãy mình **cáu gắt**—vì mình chưa ăn trưa.