Type any word!

"grotto" in Vietnamese

hang nhỏhang nhân tạo

Definition

Grotto là hang động nhỏ, thường đẹp hoặc nhân tạo, thường thấy trong vườn hoặc bên cạnh hồ nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grotto' mang tính trang trọng, văn học; thường chỉ các hang nhỏ đẹp, nhân tạo hoặc làm điểm trang trí, không dùng cho hang tự nhiên lớn.

Examples

The children found a grotto near the lake.

Lũ trẻ đã tìm thấy một **hang nhỏ** gần hồ.

We visited a famous grotto in the park.

Chúng tôi đã thăm một **hang nhỏ** nổi tiếng trong công viên.

The grotto was cool and dark inside.

Bên trong **hang nhỏ** mát mẻ và tối.

They built an artificial grotto in their garden for the fountain.

Họ xây một **hang nhân tạo** trong vườn cho đài phun nước.

The tour guide explained how the grotto was used for secret meetings.

Hướng dẫn viên giải thích cách **hang nhỏ** được dùng cho các cuộc họp bí mật.

On hot days, the grotto was the perfect place to relax out of the sun.

Vào những ngày nắng nóng, **hang nhỏ** là nơi lý tưởng để tránh nắng.