Type any word!

"groping" in Vietnamese

lần mòsàm sỡ

Definition

Hành động lần tìm bằng tay khi không nhìn thấy rõ, hoặc việc chạm vào ai đó một cách quấy rối tình dục mà không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ việc tìm bằng tay trong bóng tối ('groping for the light switch'), hoặc dùng trong nghĩa nghiêm trọng khi nói về hành vi sàm sỡ ('groping' liên quan đến quấy rối tình dục). Thận trọng trong ngữ cảnh.

Examples

He was groping for his glasses in the dark.

Anh ấy **lần mò** tìm kính trong bóng tối.

The child was groping for the light switch.

Đứa trẻ **lần mò** tìm công tắc đèn.

She kept groping for the right word to say.

Cô ấy cứ **lần mò** tìm từ để nói cho đúng.

After the power went out, everyone started groping around for their phones.

Sau khi mất điện, mọi người bắt đầu **lần mò** tìm điện thoại của mình.

He was accused of groping a passenger on the bus.

Anh ta bị cáo buộc **sàm sỡ** một hành khách trên xe buýt.

He fumbled in his pocket, groping for his keys.

Anh ấy lục túi, **lần mò** tìm chìa khóa.