"groovy" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng thập niên 60, 70 mang nghĩa rất tuyệt vời, thời thượng hoặc xuất sắc. Ngày nay thường được dùng vui vẻ, mang tính hoài cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng, hay gắn với phong cách cũ (retro). Nên dùng khi nói vui, hoài cổ hoặc diễn đạt hài hước, không dùng trong tình huống nghiêm túc.
Examples
This is a groovy song!
Đây là một bài hát **ngầu**!
Your new jacket looks groovy.
Áo khoác mới của bạn nhìn **sành điệu** quá.
He has a groovy dance style.
Anh ấy có phong cách nhảy rất **chất**.
Wow, that old van is so groovy!
Wow, chiếc xe van cũ đó trông **ngầu** quá!
People used to say 'groovy' all the time in the 70s.
Mọi người hồi thập niên 70 thường nói '**ngầu**'.
Let’s throw a groovy party with retro music and disco lights.
Chúng ta hãy tổ chức một bữa tiệc **ngầu** với nhạc retro và đèn disco đi.